aerial
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về độ cao và sự tách biệt khỏi mặt đất. Trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc quân sự, nó mang sắc thái của sự giám sát và quản lý chiến lược, ngụ ý một góc nhìn bao quát toàn bộ cảnh quan thay vì chỉ tập trung vào một điểm đơn lẻ.
Khi được dùng như một danh từ, từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh để mô tả thiết bị vật lý thu tín hiệu. Trong tiếng Anh-Mỹ, người ta thường dùng từ antenna thay thế, khiến aerial mang cảm giác đặc thù theo vùng miền hoặc chuyên sâu hơn trong ngữ cảnh này.
Có thể đếm được khi nói về một chiếc ăng-ten vật lý trên mái nhà. Không đếm được khi mô tả trạng thái chung là ở trên không.
Ý nghĩa
Tồn tại, xảy ra hoặc hoạt động ở trên không trung
"The drone captured stunning aerial photographs of the city."
Chiếc drone đã chụp được những bức ảnh trên không tuyệt đẹp về thành phố.
Một thanh kim loại hoặc dây dẫn được dùng để thu tín hiệu vô tuyến hoặc truyền hình
"The old television had a flimsy aerial that kept bending."
Chiếc tivi cũ có một cái ăng-ten mỏng manh cứ liên tục bị cong.