stuffy
stuffy là một tính từ đa nghĩa, mô tả cảm giác khó chịu do sự thiếu hụt không gian hoặc sự linh hoạt, dù là về mặt vật lý hay tinh thần. Đối với người Việt, từ này thường gây nhầm lẫn vì mỗi nghĩa lại tương ứng với một từ tiếng Việt hoàn toàn khác nhau tùy vào ngữ cảnh.
Ý nghĩa
Thiếu không khí trong lành hoặc sự thông gió, thường gây cảm giác khó chịu hoặc nóng bức
The small office became stuffy after five people entered the room.
Văn phòng nhỏ trở nên ngột ngạt sau khi năm người bước vào phòng.
Tuân theo quy ước, trang trọng và lỗi thời đến mức gây nhàm chán hoặc hẹp hòi
He has a very stuffy approach to academic writing that lacks any creativity.
Anh ấy có một cách tiếp cận viết học thuật rất cổ hủ và thiếu đi sự sáng tạo.
Bị tắc nghẽn, đặc biệt là nói về các hốc mũi
I cannot breathe properly because my nose is stuffy from the cold.
Tôi không thể thở bình thường vì bị ngạt mũi do cảm lạnh.