statistical
statistical được sử dụng để mô tả bất kỳ điều gì liên quan đến việc thu thập, phân tích, giải thích và trình bày dữ liệu số. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "thuộc thống kê". Điểm mấu chốt là statistical không chỉ nói về những con số đơn thuần, mà nói về phương pháp luận khoa học để tìm ra xu hướng hoặc quy luật từ một tập hợp dữ liệu lớn.
Phân biệt sắc thái sử dụng
Người học cần phân biệt rõ giữa statistical và numerical. Trong khi numerical chỉ đơn thuần là "thuộc về con số" (ví dụ: một danh sách số thứ tự), thì statistical hàm ý một quá trình phân tích sâu hơn để đưa ra kết luận.
Một khái niệm cực kỳ quan trọng mà người Việt thường nhầm lẫn là statistical significance (ý nghĩa thống kê). Trong ngữ cảnh này, "significance" không có nghĩa là "tầm quan trọng" hay "sự trọng đại" theo nghĩa thông thường, mà là một thuật ngữ kỹ thuật khẳng định rằng kết quả thu được không phải do ngẫu nhiên mà có.
Đúng: statistical evidence (bằng chứng thống kê) - dùng khi dữ liệu chứng minh một giả thuyết.
Sai: statistical importance (khi muốn nói về ý nghĩa thống kê) $\rightarrow$ nên dùng statistical significance.
Lưu ý về ngữ pháp và kết hợp từstatistical là một tính từ và thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Nó thường xuất hiện trong các cụm từ cố định trong nghiên cứu khoa học và kinh tế.
statistical analysis: phân tích thống kê
statistical data: dữ liệu thống kê
statistical model: mô hình thống kê
Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn có thể dịch là "thuộc thống kê" hoặc lược bỏ từ "thuộc" để câu văn tự nhiên hơn, ví dụ statistical method dịch là "phương pháp thống kê" thay vì "phương pháp thuộc thống kê".
Ý nghĩa
Liên quan đến việc sử dụng số liệu thống kê để phân tích dữ liệu
The researchers provided statistical evidence for the claim.
Các nhà nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng thống kê cho khẳng định này.