statistical
Thuật ngữ này mang sắc thái khách quan và chuẩn xác, cho thấy một kết luận dựa trên các mô hình toán học thay vì dựa vào trực giác hay những bằng chứng rời rạc. Đây là ngôn ngữ của sự chứng minh trong môi trường học thuật và khoa học, nơi mục tiêu là đi từ một quan sát đơn lẻ để rút ra một quy luật chung. Trong giao tiếp thông thường, từ này thường đóng vai trò như một "tấm khiên" trước những điều không chắc chắn. Khi ai đó đề cập đến xác suất thống kê, họ đang chuyển cuộc hội thoại từ một kết quả đảm bảo sang một rủi ro đã được tính toán, giúp người nói giữ khoảng cách với tính khó đoán của một sự kiện đơn lẻ.
Ý nghĩa
Liên quan đến việc sử dụng thống kê để phân tích dữ liệu
"The researchers provided statistical evidence for the claim."
Các nhà nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng thống kê cho khẳng định này.