gentleman
Thuật ngữ này mang theo kỳ vọng lớn về sự hào hiệp và cách hành xử tinh tế. Từ này thường được dùng như một lời khen ngợi để mô tả một người đàn ông đối xử với mọi người bằng sự tôn trọng, bất kể tầng lớp xã hội thực tế của họ là gì. Trong bối cảnh hiện đại, nó thường mô tả một kiểu nam tính lịch lãm và khiêm tốn.
Trong các tình huống trang trọng, từ này đóng vai trò là một lời chào tập thể lịch sự, chẳng hạn như trong cụm từ ladies and gentlemen (thưa quý bà và quý ông). Tuy nhiên, việc dùng từ này để mô tả một cá nhân cụ thể đôi khi có thể tạo cảm giác cổ hủ hoặc quá trang trọng, tùy thuộc vào môi trường giao tiếp xã hội.
Used to count individual men who exhibit these traits or social statuses.
Ý nghĩa
Một người đàn ông lịch sự, nhã nhặn và biết quan tâm đến người khác
He was a true gentleman throughout the entire interview.
Anh ấy thực sự là một quý ông trong suốt buổi phỏng vấn.
Một người đàn ông có địa vị xã hội cao hoặc xuất thân từ dòng dõi quý tộc
The club was exclusively for gentlemen of the landed gentry.
Câu lạc bộ này chỉ dành riêng cho những quý tộc sở hữu nhiều đất đai.