roving
roving mang sắc thái về sự chuyển động không ngừng, không cố định và thường mang tính chất tìm kiếm hoặc khám phá. Khi dùng để mô tả con người, nó gợi lên hình ảnh một người không thích ở yên một chỗ, luôn di chuyển từ nơi này sang nơi khác, thường là vì công việc hoặc sở thích phiêu lưu. Điều này khác với wandering (đi lang thang), vốn thường hàm ý sự mất phương hướng hoặc đi không mục đích. Trong khi đó, roving thường gắn liền với một mục tiêu cụ thể hoặc một bản năng tìm kiếm.
Ý nghĩa
Di chuyển liên tục từ nơi này sang nơi khác mà không có điểm đến hoặc nhà ở cố định
The roving reporter traveled across the state to cover the election.
Phóng viên lưu động đã đi khắp tiểu bang để đưa tin về cuộc bầu cử.
Di chuyển hoặc liếc nhìn nhanh từ người này sang người khác hoặc từ vật này sang vật khác
She gave the room a roving look to see who had arrived.
Cô ấy liếc nhìn quanh phòng để xem ai đã đến.
Một dải sợi dài, xoắn lỏng được tạo ra trong quá trình dệt may làm tiền đề cho việc kéo sợi
The worker checked the quality of the roving before it entered the spinning frame.
Người công nhân đã kiểm tra chất lượng của sợi thô trước khi đưa vào máy kéo sợi.