nomadic
nomadic mô tả một lối sống không cố định, đặc trưng bởi việc di chuyển liên tục từ nơi này sang nơi khác. Trong tiếng Việt, từ này có hai sắc thái chính tùy vào ngữ cảnh: một là mang tính truyền thống, văn hóa (du mục) và hai là mang tính hiện đại, linh hoạt (di động).
Ý nghĩa
Di chuyển từ nơi này sang nơi khác thay vì định cư lâu dài tại một địa điểm
The nomadic tribes of the Sahara migrate according to the seasons.
Các bộ lạc du mục ở sa mạc Sahara di cư theo mùa.
Đặc trưng bởi lối sống thường xuyên di chuyển hoặc không có nhà ở cố định, thường áp dụng cho các chuyên gia hiện đại hoặc những người làm việc kỹ thuật số
She has adopted a nomadic existence, working from different cities across Asia every few months.
Cô ấy đã chọn một cuộc sống không cố định, làm việc tại các thành phố khác nhau khắp châu Á sau mỗi vài tháng.