robber
kẻ cướp
Danh từ
Số nhiều: robbers
robber dùng để chỉ một kẻ cướp, người thực hiện hành vi lấy tài sản của người khác thông qua việc sử dụng vũ lực, đe dọa hoặc cưỡng ép. Điểm mấu chốt của từ này là sự hiện diện của yếu tố bạo lực hoặc đe dọa trực tiếp đối với nạn nhân.
Ý nghĩa
Danh từkẻ cướp
Một người lấy trộm tài sản của người khác hoặc từ một nơi nào đó bằng cách sử dụng vũ lực, đe dọa hoặc hăm dọa
The bank robber escaped through the back door.
Kẻ cướp ngân hàng đã trốn thoát qua cửa sau.