rhetorical
rhetorical thường được dùng nhất trong cụm từ rhetorical question (câu hỏi tu từ). Điểm mấu chốt mà người học tiếng Anh cần lưu ý là một câu hỏi tu từ không nhằm mục đích tìm kiếm thông tin hay câu trả lời thực tế, mà được sử dụng để nhấn mạnh một quan điểm, tạo hiệu ứng cảm xúc hoặc mỉa mai. Trong tiếng Việt, điều này tương đương với việc dùng câu hỏi để khẳng định một sự thật hiển nhiên.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi sử dụng rhetorical, người nói muốn người nghe tự suy ngẫm về câu trả lời thay vì trả lời thành lời. Ví dụ, khi ai đó hỏi Who cares? (Ai mà quan tâm chứ?), họ không thực sự muốn biết danh sách những người quan tâm, mà đang khẳng định rằng không một ai quan tâm cả. Nếu bạn trả lời câu hỏi này bằng một cái tên cụ thể, bạn đã hiểu sai mục đích tu từ của câu nói.
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa rhetorical với các từ liên quan đến sự khéo léo trong giao tiếp. Trong khi rhetoric (phép tu từ/hùng biện) có thể mang nghĩa tích cực là nghệ thuật thuyết phục, thì trong một số ngữ cảnh chính trị hoặc phê bình, rhetorical có thể mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ những lời nói hoa mỹ nhưng rỗng tuếch, thiếu thực tế hoặc chỉ nhằm mục đích thao túng người nghe.
Lưu ý về cách dùng và ngữ pháp
Đúng: It was a rhetorical question (Đó là một câu hỏi tu từ) — dùng khi muốn giải thích rằng mình không cần câu trả lời.
Sai: Sử dụng rhetorical để mô tả một cuộc hội thoại thông thường chỉ vì nó diễn ra trôi chảy. Từ này chỉ dành cho các kỹ thuật ngôn ngữ có chủ đích tạo hiệu ứng.
Về mặt ngữ pháp, rhetorical là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn có thể dịch là tu từ (trong văn chương, ngôn ngữ học) hoặc mang tính hùng biện (trong diễn thuyết).
Ý nghĩa
Được thiết kế để tạo ra hiệu ứng thay vì để truyền đạt thông tin hoặc gợi ra một câu trả lời theo nghĩa đen
That was a rhetorical question.
Đó là một câu hỏi tu từ.