stylistic
stylistic được sử dụng để mô tả những đặc điểm liên quan đến cách thức diễn đạt, hình thức trình bày hoặc phong cách nghệ thuật của một tác phẩm, thay vì tập trung vào nội dung hay ý nghĩa cốt lõi. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "thuộc về phong cách". Khi một thay đổi được gọi là stylistic change, điều đó có nghĩa là nội dung thông điệp vẫn giữ nguyên, nhưng cách dùng từ, cấu trúc câu hoặc nhịp điệu đã được điều chỉnh để tạo ra hiệu ứng cảm xúc hoặc thẩm mỹ khác nhau.
Phân biệt với các khái niệm tương tự
Người học cần phân biệt rõ stylistic với semantic (thuộc về ngữ nghĩa). Trong khi semantic đề cập đến việc thay đổi ý nghĩa của câu, thì stylistic chỉ thay đổi "vỏ bọc" bên ngoài. Ví dụ, việc chuyển một câu từ thể chủ động sang thể bị động thường là một lựa chọn stylistic để nhấn mạnh đối tượng khác nhau mà không làm thay đổi sự thật của sự việc.
stylistic choice: lựa chọn về phong cách (ví dụ: chọn dùng từ trang trọng thay vì từ bình dân).
stylistic device: biện pháp nghệ thuật (ví dụ: sử dụng ẩn dụ hoặc hoán dụ để tăng sức biểu cảm).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong phê bình văn học hoặc ngôn ngữ học, stylistic mang tính phân tích kỹ thuật. Tuy nhiên, trong đời sống hàng ngày, nó có thể xuất hiện khi nói về thời trang hoặc thiết kế kiến trúc để chỉ những đặc điểm mang tính thẩm mỹ đặc trưng của một thời kỳ hoặc một cá nhân.
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn stylistic với fashionable (hợp thời trang). stylistic mô tả đặc điểm của một phong cách cụ thể (có thể là cổ điển, tối giản hoặc kỳ quặc), trong khi fashionable chỉ những gì đang là xu hướng hiện nay. Vì vậy, không nên dùng stylistic để khen một bộ đồ là "hợp mốt".
Đặc điểm ngữ phápstylistic là một tính từ và luôn đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa. Nó không có dạng so sánh hơn hoặc so sánh nhất vì đây là tính từ phân loại (classifying adjective), dùng để xác định loại hình đặc điểm chứ không phải mức độ của đặc điểm đó.
Ý nghĩa
Liên quan đến cách thức diễn đạt của một tác phẩm viết, một tác phẩm nghệ thuật hoặc một bản nhạc thay vì nội dung của chính nó
The author made several stylistic changes to the manuscript to improve the flow of the prose.
Tác giả đã thực hiện một vài thay đổi về phong cách đối với bản thảo để cải thiện sự mạch lạc của văn phong.