respectful
respectful mô tả một thái độ hoặc hành vi thể hiện sự đánh giá cao, sự lịch sự và tôn kính đối với người khác. Trong tiếng Việt, từ này có hai sắc thái chính tùy vào đối tượng tiếp nhận: khi hướng tới người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao, nó mang nghĩa là "lễ phép"; khi hướng tới quyền lợi, niềm tin hoặc sự riêng tư của người khác, nó mang nghĩa là "tôn trọng".
Phân biệt sắc thái sử dụng
Một điểm quan trọng mà người học tiếng Việt cần lưu ý là sự khác biệt giữa respectful và respectable. Trong khi respectful mô tả người thể hiện sự tôn trọng đối với người khác, thì respectable mô tả một người hoặc một vật xứng đáng được tôn trọng vì phẩm hạnh hoặc địa vị của họ. Việc nhầm lẫn hai từ này là lỗi phổ biến, ví dụ: nói "He is a respectful man" có nghĩa là anh ấy là người lễ phép, còn "He is a respectable man" nghĩa là anh ấy là một người đáng kính.
❌ He is a respectable child (Sai nếu muốn nói đứa trẻ lễ phép)
✅ He is a respectful child (Đúng: Đứa trẻ lễ phép)
Ngữ cảnh và kết hợp từrespectful thường được dùng để mô tả hành vi trong các tình huống trang trọng hoặc khi giao tiếp với cấp trên, người lớn tuổi. Nó không chỉ là sự lịch sự hời hợt mà còn hàm chứa sự công nhận về giá trị hoặc quyền hạn của đối phương.
Khi nói về thái độ với người lớn: be respectful to your elders (lễ phép với người lớn tuổi).
Khi nói về sự tôn trọng không gian hoặc niềm tin: be respectful of someone's privacy (tôn trọng sự riêng tư của ai đó).
Về mặt ngữ pháp, tính từ này thường đi kèm với giới từ to khi nói về đối tượng nhận được sự lễ phép, và giới từ of khi nói về một đặc điểm, niềm tin hoặc quyền lợi cụ thể mà ta tôn trọng.
Ý nghĩa
Thể hiện sự lịch sự và tôn kính đối với một người hoặc một vật, thường là do tuổi tác, địa vị hoặc thành tựu của họ
He was always respectful to his elders.
Anh ấy luôn lễ phép với những người lớn tuổi hơn.
Thể hiện sự quan tâm đến cảm xúc, niềm tin, mong muốn của người khác hoặc sự tôn nghiêm của một địa điểm
The visitors remained respectful of the silence in the cathedral.
Những vị khách vẫn giữ thái độ tôn trọng sự yên lặng trong nhà thờ.