reverent
kính cẩn
Tính từ
So sánh hơn: more reverentSo sánh nhất: most reverent
reverent mô tả một trạng thái cảm xúc hoặc hành vi thể hiện sự tôn kính sâu sắc, thường gắn liền với sự tôn nghiêm, thành kính và lòng ngưỡng mộ đối với những điều thiêng liêng, cao quý hoặc những người có địa vị tinh thần cao. Từ này không chỉ đơn thuần là sự tôn trọng thông thường mà mang sắc thái trang trọng và thành tâm hơn nhiều.
Ý nghĩa
Tính từkính cẩn
Cảm thấy hoặc thể hiện sự tôn kính sâu sắc và trang nghiêm
He stood in reverent silence as the national anthem played.
Anh ấy đứng im lặng một cách kính cẩn khi bài quốc ca vang lên.