proactive
chủ động / xông xáo
Tính từ
So sánh hơn: more proactiveSo sánh nhất: most proactive
Ý nghĩa
Tính từchủ động
Thực hiện hành động bằng cách tạo ra sự thay đổi thay vì chỉ phản ứng với các sự kiện sau khi chúng đã xảy ra
"The company took a proactive approach to prevent the crisis before it started."
Công ty đã áp dụng một cách tiếp cận chủ động để ngăn chặn cuộc khủng hoảng trước khi nó bắt đầu.
xông xáo
Kiểm soát một tình huống bằng cách làm cho mọi thứ xảy ra thay vì chờ đợi chúng tự diễn ra
Cô ấy rất xông xáo trong sự nghiệp và luôn tìm kiếm những thử thách mới.