rattle
/ˈɹæt.l̩/
rattle mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một là âm thanh vật lý và hai là trạng thái tâm lý. Khi nói về âm thanh, từ này mô tả những tiếng động ngắn, sắc, không đều và thường gây khó chịu, phát ra khi hai vật cứng va chạm liên tục do bị rung lắc. Điều này khác với shake (rung/lắc) vốn chỉ hành động chuyển động mà không nhất thiết phải tạo ra âm thanh.
Ý nghĩa
Tạo ra một chuỗi các âm thanh ngắn, sắc và nhanh bằng cách rung lắc một vật
The baby loves to rattle the plastic toy.
Đứa bé thích lắc món đồ chơi bằng nhựa kêu lạch cạch.
Tạo ra một chuỗi các âm thanh ngắn, sắc và nhanh do bị rung lắc
The old windows rattle when the wind blows.
Những chiếc cửa sổ cũ kêu lạch cạch khi gió thổi.
Khiến ai đó cảm thấy lo lắng, bất an hoặc bối rối
The unexpected question seemed to rattle the candidate during the interview.
Câu hỏi bất ngờ dường như đã làm ứng viên bối rối trong suốt buổi phỏng vấn.
Một món đồ chơi cho trẻ em phát ra tiếng động khi được lắc
The infant gripped the colorful rattle tightly.
Đứa trẻ sơ sinh nắm chặt chiếc xúc xắc đầy màu sắc.
Một chuỗi các âm thanh ngắn, sắc và nhanh được tạo ra bởi sự rung lắc
The rattle of the train tracks kept him awake all night.
Tiếng lạch cạch của đường ray tàu hỏa khiến anh ấy thao thức suốt đêm.