D
Dicread
HomeDictionaryRrattle

rattle

lắc kêu lạch cạch / kêu lạch cạch / làm bối rối / xúc xắc / tiếng lạch cạch

/ˈɹæt.l̩/

Ngoại động từNội động từDanh từ
Số nhiều: rattlesQuá khứ: rattledPhân từ 2: rattledV-ing: rattling

rattle mang hai sc thái ý nghĩa chính: mt là âm thanh vt lý và hai là trng thái tâm lý. Khi nói về âm thanh, tnày mô tnhng tiếng động ngn, sc, không đều và thường gây khó chu, phát ra khi hai vt cng va chm liên tc do brung lc. Điu này khác vi shake (rung/lc) vn chhành động chuyn động mà không nht thiết phi to ra âm thanh.

Ý nghĩa

Ngoại động từlắc kêu lạch cạch
[~ something]

Tạo ra một chuỗi các âm thanh ngắn, sắc và nhanh bằng cách rung lắc một vật

The baby loves to rattle the plastic toy.

Đứa bé thích lắc món đồ chơi bằng nhựa kêu lạch cạch.

Nội động từkêu lạch cạch

Tạo ra một chuỗi các âm thanh ngắn, sắc và nhanh do bị rung lắc

The old windows rattle when the wind blows.

Những chiếc cửa sổ cũ kêu lạch cạch khi gió thổi.

Ngoại động từlàm bối rối
[~ someone]

Khiến ai đó cảm thấy lo lắng, bất an hoặc bối rối

The unexpected question seemed to rattle the candidate during the interview.

Câu hỏi bất ngờ dường như đã làm ứng viên bối rối trong suốt buổi phỏng vấn.

Danh từxúc xắc

Một món đồ chơi cho trẻ em phát ra tiếng động khi được lắc

The infant gripped the colorful rattle tightly.

Đứa trẻ sơ sinh nắm chặt chiếc xúc xắc đầy màu sắc.

Danh từtiếng lạch cạch

Một chuỗi các âm thanh ngắn, sắc và nhanh được tạo ra bởi sự rung lắc

The rattle of the train tracks kept him awake all night.

Tiếng lạch cạch của đường ray tàu hỏa khiến anh ấy thao thức suốt đêm.

Từ liên quan

Last Updated: June 27, 2026Report an Error