purveyor
purveyor là một từ mang sắc thái trang trọng, thường được dùng để chỉ những người hoặc đơn vị cung cấp hàng hóa, dịch vụ một cách chuyên nghiệp và có uy tín. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được hiểu theo hai hướng chính: thương mại và thông tin.
Ý nghĩa
Một cá nhân hoặc công ty bán hoặc cung cấp một sản phẩm cụ thể, đặc biệt là thực phẩm hoặc hàng xa xỉ, cho một khách hàng cụ thể hoặc cho công chúng
The royal family has a long-standing relationship with its official purveyor of fine wines.
Hoàng gia có mối quan hệ lâu đời với nhà cung cấp rượu vang cao cấp chính thức của mình.
Một người lan truyền hoặc thúc đẩy một ý tưởng, tin đồn hoặc mẩu thông tin cụ thể
He was known as a purveyor of conspiracy theories and unfounded rumors.
Anh ta được biết đến là một người truyền bá các thuyết âm mưu và những tin đồn vô căn cứ.