distasteful
phản cảm / khó uống
Tính từ
So sánh hơn: more distastefulSo sánh nhất: most distasteful
distasteful được sử dụng để mô tả những điều gây ra cảm giác không hài lòng, khó chịu hoặc không thể chấp nhận được, tùy thuộc vào việc đó là cảm giác vật lý hay cảm nhận về đạo đức.
Ý nghĩa
Tính từphản cảm
gây khó chịu hoặc xúc phạm đến ý thức về sự chuẩn mực, đạo đức hoặc thị hiếu của một người
"His comments about the tragedy were considered highly distasteful."
Những bình luận của chính trị gia về thảm kịch này bị coi là hết sức phản cảm.
Tính từkhó uống
có hương vị hoặc mùi vị khó chịu
"The medicine had a bitter and distasteful flavor that lingered in the mouth."
Thuốc có vị đắng khó uống và lưu lại lâu trong cổ họng.