disagreeable
khó chịu / gắt gỏng / không đồng thuận
Tính từ
So sánh hơn: more disagreeableSo sánh nhất: most disagreeable
disagreeable mang sắc thái tiêu cực, mô tả những điều hoặc những người gây ra cảm giác không thoải mái, khó chịu hoặc không hài lòng. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể dùng để chỉ cảm giác vật lý (mùi vị, âm thanh) hoặc đặc điểm tính cách con người.
Ý nghĩa
Tính từkhó chịu
Không dễ chịu hoặc gây xúc phạm đến các giác quan hoặc tâm trí
Tính từgắt gỏng
Có tính cách không dễ mến, không thân thiện hoặc nóng nảy