pleader
pleader là một từ mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong hai bối cảnh chính: pháp lý và cảm xúc. Trong môi trường tòa án, từ này chỉ một người có kỹ năng tranh tụng, sử dụng lý lẽ và bằng chứng để bảo vệ thân chủ. Tuy nhiên, trong đời sống thường ngày, nó gợi lên hình ảnh một người đang khẩn thiết cầu xin điều gì đó với sự tha thiết và đầy cảm xúc.
Ý nghĩa
Người tranh tụng một vụ án hoặc đưa ra lời cầu xin chính thức, thường là trong bối cảnh pháp lý
The skilled pleader managed to convince the jury of the defendant's innocence.
Vị luật sư bào chữa tài năng đã thuyết phục được bồi thẩm đoàn về sự vô tội của bị cáo.
Người đưa ra lời thỉnh cầu khẩn thiết hoặc đầy cảm xúc với người khác để xin lòng khoan dung, sự giúp đỡ hoặc một đặc ân cụ thể
She was a desperate pleader for the release of the political prisoners.
Cô ấy là một người khẩn cầu tuyệt vọng cho việc trả tự do cho các tù nhân chính trị.