passageway
passageway mô tả một không gian hẹp, kéo dài dùng để di chuyển từ điểm này sang điểm khác. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa vật lý trong kiến trúc hoặc nghĩa sinh học trong cơ thể người. Điểm mấu chốt là nó nhấn mạnh vào chức năng "dẫn lối" hoặc "kết nối" giữa hai khu vực.
Ý nghĩa
Một lối đi dài và hẹp kết nối các phòng hoặc khu vực khác nhau trong một tòa nhà
The hotel guests walked down a dimly lit passageway to reach their rooms.
Các khách lưu trú tại khách sạn đi bộ qua một hành lang thiếu ánh sáng để về phòng của họ.
Một con đường hẹp hoặc hẻm nằm giữa các tòa nhà hoặc bức tường cho phép mọi người đi qua
A narrow passageway led from the main street to the hidden courtyard.
Một ngõ nhỏ dẫn từ đường chính đến sân trong ẩn khuất.
Một lỗ mở hoặc kênh trong một cơ quan hoặc cấu trúc sinh học cho phép chất lỏng hoặc không khí đi qua
The surgeon carefully cleared the passageway to ensure proper airflow.
Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận làm sạch đường dẫn để đảm bảo luồng không khí lưu thông bình thường.