smut
smut là một từ đa nghĩa với các sắc thái biểu cảm rất khác biệt tùy vào ngữ cảnh, từ mô tả vật chất vật lý đến đánh giá đạo đức trong văn hóa.
Ý nghĩa
Tài liệu tục tĩu hoặc không đứng đắn, đặc biệt là trong văn học hoặc nghệ thuật
The book was banned for containing too much smut.
Cuốn sách đã bị cấm vì chứa quá nhiều nội dung đồi trụy.
Một chất giống như muội than hoặc một vết bẩn, đặc biệt là từ than hoặc khói
His face was covered in smut after working in the engine room.
Khuôn mặt anh ấy bị bao phủ bởi những vết nhọ sau khi làm việc trong phòng máy.
Một loại bệnh do nấm ở thực vật, đặc biệt là các loại cây ngũ cốc, khiến hạt bị thay thế bằng các bào tử màu đen
The farmer noticed signs of smut on the wheat stalks.
Người nông dân nhận thấy các dấu hiệu của bệnh than đen trên những cuống lúa mì.