compulsory
compulsory được sử dụng để mô tả những điều bắt buộc phải thực hiện do luật pháp, quy định hoặc nội quy của một tổ chức. Từ này mang sắc thái cưỡng bách, nhấn mạnh rằng không có sự lựa chọn nào khác và việc không tuân thủ sẽ dẫn đến hậu quả pháp lý hoặc kỷ luật. Ví dụ, trong giáo dục, compulsory education là giáo dục bắt buộc mà mọi trẻ em đều phải tham gia theo luật định.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn compulsory với mandatory và obligatory. Mặc dù cả ba đều dịch là "bắt buộc", nhưng có những khác biệt tinh tế về ngữ cảnh:
compulsory: Thường dùng cho các quy định mang tính hệ thống, luật pháp hoặc quy chế chính thức (ví dụ: compulsory military service - nghĩa vụ quân sự bắt buộc).
mandatory: Thường dùng trong bối cảnh hành chính, quy trình hoặc các yêu cầu cụ thể để đạt được một mục tiêu nào đó (ví dụ: mandatory training - đào tạo bắt buộc cho nhân viên mới).
obligatory: Mang sắc thái về nghĩa vụ đạo đức hoặc bổn phận xã hội nhiều hơn là luật pháp cứng nhắc (ví dụ: một lời cảm ơn là obligatory sau khi nhận quà).
Lưu ý về cách dùng và lỗi thường gặp
Một sai lầm phổ biến của người Việt là sử dụng compulsory cho những tình huống mang tính "cần thiết" hoặc "quan trọng". Cần lưu ý rằng compulsory không có nghĩa là "cần thiết" (necessary), mà là "phải làm vì bị ép buộc bởi quy định".
❌ Sai: It is compulsory to drink water every day. (Việc uống nước hàng ngày là bắt buộc - Câu này sai vì uống nước là nhu cầu sinh học cần thiết, không phải quy định pháp luật).
✅ Đúng: English is a compulsory subject in this school. (Tiếng Anh là một môn học bắt buộc tại ngôi trường này).
Về mặt ngữ pháp, compulsory là một tính từ và thường đứng trước danh từ hoặc theo sau động từ nối như be. Nó không được dùng như một động từ.
Ý nghĩa
Được yêu cầu bởi luật pháp hoặc quy định; mang tính cưỡng bách
Education is compulsory for children up to age sixteen.
Giáo dục là bắt buộc đối với trẻ em cho đến mười sáu tuổi.