mystification
mystification mang hai sắc thái ý nghĩa đối lập tùy vào ngữ cảnh: một là trạng thái bị động khi một người cảm thấy bối rối, và hai là hành động chủ động nhằm đánh lừa người khác. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn là việc dịch cả hai nghĩa này thành "sự bí ẩn" hoặc "sự huyền bí", nhưng thực tế mystification nhấn mạnh vào quá trình gây ra sự khó hiểu hoặc cảm giác bị lạc lối trong tư duy hơn là bản chất bí ẩn của một sự vật.
Ý nghĩa
Trạng thái bị bối rối hoặc lúng túng trước một điều gì đó phức tạp hoặc không thể giải thích được
The sheer mystification on his face suggested he had no idea what was happening.
Vẻ mặt hoàn toàn hoang mang của anh ấy cho thấy anh không hề biết chuyện gì đang xảy ra.
Hành động cố ý làm cho điều gì đó trở nên mơ hồ hoặc khó hiểu để đánh lừa người khác
The political rhetoric was a calculated mystification designed to hide the true cost of the project.
Những lời lẽ chính trị đó là một sự gây nhiễu có tính toán nhằm che giấu chi phí thực sự của dự án.