emollient
emollient mang hai sắc thái nghĩa chính: một nghĩa vật lý liên quan đến chăm sóc da và một nghĩa bóng liên quan đến giao tiếp xã hội. Trong y khoa và mỹ phẩm, từ này mô tả các chất có khả năng giữ ẩm, làm mềm bề mặt da bằng cách lấp đầy các khoảng trống giữa các tế bào da bị tổn thương, tạo ra một lớp màng bảo vệ. Điều này khác với moisturizer (chất dưỡng ẩm) nói chung; trong khi moisturizer là thuật ngữ bao quát, emollient tập trung cụ thể vào khả năng làm mềm và làm mịn bề mặt da.
Ý nghĩa
Có đặc tính làm mềm hoặc làm dịu da
She applied an emollient cream to her dry elbows.
Cô ấy đã thoa một loại kem làm mềm da lên vùng khuỷu tay bị khô.
Một chế phẩm, chẳng hạn như kem hoặc sữa dưỡng, giúp làm mềm hoặc làm dịu da
The dermatologist recommended a fragrance-free emollient for the infant's eczema.
Bác sĩ da liễu đã khuyên dùng một chất làm mềm da không mùi cho bệnh chàm của trẻ sơ sinh.
Có xu hướng làm dịu, làm mềm hoặc xoa dịu cảm xúc của một người hoặc một tình huống căng thẳng
He spoke in an emollient tone to prevent the argument from escalating.
Anh ấy nói bằng giọng xoa dịu để ngăn cuộc tranh cãi không leo thang.