lazy
lười biếng / hời hợt / thong thả
Tính từ
So sánh hơn: lazierSo sánh nhất: laziest
lazy thường được hiểu phổ biến nhất là "lười biếng", dùng để chỉ những người không muốn bỏ công sức để làm việc hoặc thực hiện một nhiệm vụ nào đó. Tuy nhiên, từ này mang sắc thái biểu cảm rất đa dạng tùy vào ngữ cảnh, từ việc phê phán gay gắt cho đến mô tả một trạng thái thư giãn.
Ý nghĩa
Tính từlười biếng
Không sẵn lòng làm việc hoặc tiêu tốn năng lượng
He is too lazy to clean his room.
Anh ấy quá lười biếng để dọn dẹp phòng của mình.
Tính từhời hợt
Thiếu sự kỹ lưỡng, nỗ lực hoặc suy nghĩ cẩn thận
The student gave a lazy response to the complex question.
Học sinh đó đã đưa ra một câu trả lời hời hợt cho câu hỏi phức tạp.
Tính từthong thả
Có đặc điểm là nhịp độ chậm, thư giãn hoặc không tốn sức
They spent a lazy afternoon lounging by the pool.
Họ đã dành một buổi chiều thong thả để nghỉ ngơi bên hồ bơi.