self-doubt
self-doubt mô tả một trạng thái tâm lý tiêu cực khi một người không tin tưởng vào năng lực, giá trị hoặc những quyết định của chính mình. Khác với sự khiêm tốn, self-doubt mang sắc thái của sự bất an và lo âu, thường dẫn đến việc do dự hoặc trì hoãn trong hành động. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sự tự nghi ngờ" hoặc "sự thiếu tự tin", nhưng nó nhấn mạnh vào quá trình nội tâm tự chất vấn bản thân hơn là chỉ đơn thuần là thiếu kỹ năng.
Phân biệt với các khái niệm tương tự
Người học cần phân biệt rõ self-doubt với low self-esteem (lòng tự trọng thấp). Trong khi low self-esteem là một đánh giá tổng thể và lâu dài về giá trị bản thân (tôi là người không có giá trị), thì self-doubt thường tập trung vào một tình huống hoặc khả năng cụ thể (tôi không biết liệu mình có làm được việc này không).
Ngoài ra, cần tránh nhầm lẫn với humility (sự khiêm tốn). Sự khiêm tốn là một đức tính tích cực, trong khi self-doubt là một rào cản tâm lý gây cản trở sự phát triển.
Ví dụ về self-doubt: His self-doubt prevented him from applying for the promotion (Sự tự nghi ngờ đã ngăn cản anh ấy nộp đơn xin thăng chức).
Ví dụ về low self-esteem: Growing up with constant criticism led to her low self-esteem (Việc lớn lên trong những lời chỉ trích liên tục đã dẫn đến lòng tự trọng thấp của cô ấy).
Cách sử dụng trong ngữ cảnhself-doubt thường đi kèm với các động từ như overcome (vượt qua), struggle with (vật lộn với) hoặc plagued by (bị ám ảnh bởi). Khi sử dụng, hãy lưu ý rằng đây là một danh từ không đếm được, vì vậy không sử dụng mạo từ a hoặc dạng số nhiều.
Đúng: She is struggling with self-doubt (Cô ấy đang vật lộn với sự tự nghi ngờ).
Sai: She has a self-doubt (Sử dụng mạo từ a là không chính xác vì đây là danh từ không đếm được).
Ý nghĩa
Sự thiếu tự tin vào khả năng, phán đoán hoặc giá trị của bản thân
His sudden surge of self-doubt made him hesitate before the final presentation.
Cơn tự nghi ngờ đột ngột khiến anh ấy do dự trước bài thuyết trình cuối cùng.