inconvenient
bất tiện / không thuận tiện
Tính từ
So sánh hơn: more inconvenientSo sánh nhất: most inconvenient
inconvenient được sử dụng để mô tả những tình huống, sự vật hoặc thời điểm gây ra sự khó khăn, phiền toái hoặc không thuận lợi cho một ai đó. Trong tiếng Việt, từ này có hai sắc thái chính: một là gây ra rắc rối, khó chịu do sự thiếu phù hợp (ví dụ: thời gian không khớp), và hai là sự bất tiện về mặt vật lý hoặc vị trí (ví dụ: khoảng cách quá xa).
Ý nghĩa
Tính từbất tiện
Gây ra rắc rối, khó khăn hoặc khó chịu do thiếu sự phù hợp hoặc thích hợp
The early morning meeting is very inconvenient for those who live far away.
Cuộc họp sáng sớm rất bất tiện cho những người sống ở xa.
Tính từkhông thuận tiện
Không dễ dàng tiếp cận hoặc nằm xa điểm đến mong muốn
The hotel was inconveniently located far from the city center.
Khách sạn nằm ở vị trí không thuận tiện, cách xa trung tâm thành phố.