horsepower
mã lực / công suất
[C/U] Cả hai
Số nhiều: horsepower
Thuật ngữ này vừa đóng vai trò là một đơn vị đo lường kỹ thuật cụ thể, vừa là một từ mô tả chung cho sức mạnh cơ khí thuần túy. Khi được dùng làm đơn vị đo, nó thường được coi là danh từ không đếm được theo nghĩa là một thang đo lường, mặc dù thường xuyên đi kèm với các con số để định lượng dung tích động cơ.
Countable when referring to the specific units of measurement (e.g., 100 horsepower). Uncountable when referring to the general quality of power an engine possesses.
Ý nghĩa
Danh từmã lực
Một đơn vị đo lường dùng để biểu thị công suất của động cơ
The car has 300 horsepower.
Chiếc xe này có công suất 300 mã lực.
Danh từcông suất
Tổng công suất đầu ra của một động cơ hoặc mô tơ
We need more horsepower to pull this trailer.
Chúng ta cần nhiều công suất hơn để kéo chiếc rơ-moóc này.