helpless
bất lực
Tính từ
So sánh hơn: more helplessSo sánh nhất: most helpless
helpless mô tả một trạng thái tâm lý hoặc tình huống mà một cá nhân cảm thấy hoàn toàn bất lực, không có khả năng tự bảo vệ mình hoặc không thể thay đổi hoàn cảnh hiện tại nếu không có sự trợ giúp từ bên ngoài. Từ này mang sắc thái biểu cảm mạnh mẽ, thường gợi lên sự thương cảm hoặc tuyệt vọng.
Ý nghĩa
Tính từbất lực
Không có khả năng tự bảo vệ mình hoặc không thể hành động nếu không có sự giúp đỡ
The kitten looked small and helpless in the rain.
Chú mèo con trông thật nhỏ bé và bất lực trong cơn mưa.