D
Dicread
HomeDictionaryHhelpless

helpless

bất lực
Tính từ
So sánh hơn: more helplessSo sánh nhất: most helpless

helpless mô tmt trng thái tâm lý hoc tình hung mà mt cá nhân cm thy hoàn toàn bt lc, không có khnăng tbo vmình hoc không ththay đổi hoàn cnh hin ti nếu không có strgiúp tbên ngoài. Tnày mang sc thái biu cm mnh mẽ, thường gi lên sthương cm hoc tuyt vng.

Ý nghĩa

Tính từbất lực

Không có khả năng tự bảo vệ mình hoặc không thể hành động nếu không có sự giúp đỡ

The kitten looked small and helpless in the rain.

Chú mèo con trông thật nhỏ bé và bất lực trong cơn mưa.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error