powerless
powerless mô tả trạng thái thiếu hụt khả năng, quyền lực hoặc nguồn lực để thay đổi một tình huống. Trong tiếng Việt, từ này có hai sắc thái chính: một là sự bất lực về mặt tinh thần hoặc quyền hạn, hai là sự mất năng lượng vật lý (điện năng).
Sắc thái về quyền hạn và khả năng
Khi nói về con người hoặc tổ chức, powerless nhấn mạnh cảm giác tuyệt vọng hoặc sự thiếu hụt quyền kiểm soát. Nó khác với weak (yếu) ở chỗ weak thiên về thể chất hoặc tính cách, còn powerless nhấn mạnh vào việc không có công cụ hoặc quyền hạn để tác động đến kết quả.
Ví dụ: feel powerless to stop the war (cảm thấy bất lực trong việc ngăn chặn chiến tranh).
Sắc thái về kỹ thuật và điện năng
Trong ngữ cảnh kỹ thuật, powerless được dùng để chỉ các thiết bị hoặc khu vực không có điện. Người học cần lưu ý tránh nhầm lẫn với useless (vô dụng). Một thiết bị powerless có thể vẫn hoạt động tốt nhưng chỉ đơn giản là đang thiếu nguồn điện, trong khi một thiết bị useless là thiết bị không còn giá trị sử dụng.
Ví dụ: the city remained powerless (thành phố vẫn bị mất điện).
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này thường đi kèm với cấu trúc powerless to do something (không thể làm gì) hoặc powerless against something (bất lực trước điều gì).
Ý nghĩa
Thiếu sức mạnh, quyền hạn hoặc khả năng để gây ảnh hưởng đến một tình huống hoặc tạo ra kết quả mong muốn
"The citizens felt powerless to stop the new law from passing."
Các công dân cảm thấy bất lực trong việc ngăn chặn luật mới được thông qua.
Thiếu năng lượng điện hoặc nguồn điện để hoạt động
"The city remained powerless for three days after the hurricane destroyed the grid."
Thành phố vẫn bị mất điện trong ba ngày sau khi cơn bão phá hủy lưới điện.