moiety
moiety là một từ mang sắc thái trang trọng và chuyên sâu, thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, nhân học hoặc tài liệu kỹ thuật, thay vì được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ý nghĩa cốt lõi của nó là chỉ một phần của một tổng thể, thường là một trong hai phần bằng nhau.
Ý nghĩa
Một phần đơn lẻ của một tổng thể, thường là một trong hai phần bằng nhau
The estate was divided into two moieties to be shared between the heirs.
Điền trang được chia thành hai nửa để chia cho những người thừa kế.
Một nhóm xã hội hoặc thị tộc chia cộng đồng thành hai nửa bổ trợ cho nhau, thường phục vụ mục đích hôn nhân hoặc nghi lễ
The tribe is organized into two moieties, with members of one moiety traditionally marrying those from the other.
Bộ lạc được tổ chức thành hai phân nửa xã hội, với các thành viên của phân nửa này theo truyền thống sẽ kết hôn với những người từ phân nửa kia.