pleasurable
pleasurable được sử dụng để mô tả một trải nghiệm, cảm giác hoặc hoạt động mang lại sự hài lòng, niềm vui hoặc cảm giác dễ chịu. Từ này thường nhấn mạnh vào sự tận hưởng về mặt cảm xúc hoặc giác quan, mang sắc thái tích cực và nhẹ nhàng.
Sự khác biệt về sắc thái
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn pleasurable với pleasant. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "dễ chịu", nhưng chúng có sự khác biệt tinh tế về trọng tâm:
pleasant thường mô tả đặc điểm của một sự vật, sự việc hoặc con người khiến người khác cảm thấy thoải mái (ví dụ: một buổi sáng đẹp trời, một người thân thiện). Nó thiên về tính chất khách quan của đối tượng.
pleasurable tập trung vào cảm giác chủ quan của người trải nghiệm. Nó nhấn mạnh vào sự thỏa mãn, khoái cảm hoặc niềm vui mà đối tượng đó mang lại cho chủ thể.
Ví dụ: Một cuộc trò chuyện có thể là pleasant (diễn ra suôn sẻ, lịch sự), nhưng một bữa ăn ngon sẽ là pleasurable (mang lại sự tận hưởng về vị giác và cảm xúc).
Ngữ cảnh sử dụng và lưu ýpleasurable thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến các giác quan (vị giác, xúc giác, khứu giác) hoặc các hoạt động giải trí. Tuy nhiên, cần lưu ý tránh sử dụng từ này trong các tình huống trang trọng đòi hỏi sự nghiêm túc cao, vì nó gợi lên cảm giác tận hưởng cá nhân.
Đúng: a pleasurable experience (một trải nghiệm dễ chịu/đáng tận hưởng).
Đúng: a pleasurable scent (một mùi hương dễ chịu).
Khi muốn diễn đạt sự hài lòng trong công việc hoặc thành tựu, hãy cân nhắc sử dụng satisfying thay vì pleasurable để thể hiện sự thỏa mãn về mặt thành quả thay vì chỉ là cảm giác tận hưởng đơn thuần.
Ý nghĩa
Mang lại cảm giác tận hưởng hoặc hài lòng
The warm breeze made for a pleasurable walk.
Làn gió ấm áp đã tạo nên một cuộc đi dạo dễ chịu.