D
Dicread
Trang chủTừ điểnGglaringly

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

glaringly

glaringly
Trạng từ

Ý nghĩa

Trạng từglaringly

In a way that is extremely obvious, conspicuous, or impossible to ignore, typically referring to something negative or a mistake.

The report was glaringly inaccurate in its conclusions.

Trạng từglaringly

In a way that is blindingly bright or dazzling to the sight.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi