D
Dicread
Trang chủTừ điểnNnoticeable

noticeable

có thể nhận thấy / đáng kể
Tính từ
So sánh hơn: more noticeableSo sánh nhất: most noticeable

noticeable được sử dụng để tả một đặc điểm, sự thay đổi hoặc hiện tượng đủ ràng để một người thể nhận ra bằng các giác quan (nhìn, nghe, cảm nhận) hoặc bằng duy phân tích. Từ này mang sắc thái khách quan, nhấn mạnh vào việc đối tượng đó "đập vào mắt" hoặc không thể bị bỏ qua.

Sự khác biệt với các từ tương tự

Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn noticeable với notable hoặc remarkable. Mặc cả ba đều thể dịch "đáng chú ý", nhưng sắc thái sử dụng rất khác nhau:

noticeable: Chỉ đơn thuần thể nhận thấy được, không nhất thiết phải quan trọng hay đặc biệt. dụ: một vết bẩn nhỏ trên áo noticeable ( thể nhìn thấy được), nhưng không phải notable.
notable: Nhấn mạnh vào sự quan trọng, nổi tiếng hoặc giá trị đáng ghi nhận. dụ: một thành tựu notable (đáng ghi nhận).
remarkable: Mang sắc thái ngạc nhiên, phi thường, vượt xa mức bình thường. dụ: một khả năng remarkable (phi thường).

Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng

Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh noticeable thể được dịch linh hoạt để tránh lặp từ phù hợp với đối tượng được tả:

Khi nói về thị giác hoặc cảm giác vật : dùng " rệt", "dễ nhận thấy". dụ: a noticeable difference (một sự khác biệt rệt).
Khi nói về số lượng hoặc mức độ: dùng "đáng kể". dụ: a noticeable increase (một sự gia tăng đáng kể).

Sai: The weather is notable today. (Nếu bạn chỉ muốn nói thời tiết hôm nay sự thay đổi dễ nhận ra).
Đúng: There is a noticeable change in the weather today. ( một sự thay đổi rệt về thời tiết hôm nay).

Ý nghĩa

Tính từcó thể nhận thấy

Dễ dàng nhìn thấy, nghe thấy hoặc cảm nhận được; rõ ràng đối với các giác quan

There was a noticeable change in the temperature.

Tính từđáng kể

Quan trọng hoặc đủ lớn để có tầm ảnh hưởng hoặc tạo ra hiệu quả

The new policy has led to a noticeable improvement in productivity.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi