sight
/saɪt/
Từ này kết nối giữa khả năng sinh học (giác quan) và một đối tượng quan sát bên ngoài (quang cảnh). Trong khi vision thường đề cập đến khả năng trừu tượng hoặc một giấc mơ về tương lai, thì sight gắn liền hơn với hành động nhìn thấy tức thời.
Khi được dùng để chỉ một cảnh tượng, từ này có thể dao động từ sự cao cả (một phong cảnh đẹp) cho đến sự nực cười (một ai đó trông nhếch nhác), và thường mang theo một đánh giá cảm xúc về điều đang được chứng kiến.
Trong các bối cảnh kỹ thuật, chẳng hạn như vũ khí hoặc điều hướng, nghĩa của từ chuyển sang sự chính xác và căn chỉnh, nhấn mạnh vào hành động nhắm mục tiêu thay vì chỉ quan sát thụ động.
Uncountable when referring to the biological ability to see ('loss of sight'). Countable when describing a visible scene or object ('a beautiful sight'), or the mechanical aiming devices on a firearm ('iron sights').
Ý nghĩa
Ví dụ
Thị lực của bệnh nhân đã cải thiện đáng kể sau ca phẫu thuật.
The sunrise over the mountains was a breathtaking sight.
Cảnh bình minh trên những ngọn núi là một cảnh tượng ngoạn mục.
Anh ấy đã điều chỉnh thước ngắm sau của khẩu súng trường để đạt độ chính xác cao hơn.