prominent
Từ này xoay quanh ý niệm về sự "nhô ra" hoặc "nổi lên", cho dù là về mặt vật lý, thị giác hay địa vị xã hội. Nó mô tả một điều gì đó không thể bị ngó lơ vì luôn thu hút sự chú ý.
Khi dùng cho người, từ prominent gợi lên mức độ uy tín và tầm ảnh hưởng. Khác với từ famous (nổi tiếng) vốn có thể mang nghĩa hời hợt hoặc nổi tiếng vì tai tiếng, prominent hàm ý một vị thế được tôn trọng trong một lĩnh vực hoặc cộng đồng cụ thể.
Về mặt vật lý, từ này đề cập đến khả năng hiển hiện hoặc sự nhô ra. Nếu một vật nằm ở vị trí prominent, nghĩa là nó được đặt ở nơi chiến lược để dễ dàng nhìn thấy. Nếu một đặc điểm trên khuôn mặt là prominent, nghĩa là bộ phận đó nhô ra xa hơn so với các vùng xung quanh.
Sắc thái của từ này nhìn chung là trung lập đến tích cực, tuy nhiên trong các ngữ cảnh y khoa hoặc giải phẫu, nó đơn thuần đóng vai trò là một thuật ngữ mô tả cho những thứ dễ dàng phát hiện được.
Ý nghĩa
Quan trọng; nổi tiếng; được nhiều người biết đến
Đứng ở vị trí dễ nhìn thấy; dễ nhận ra
Ví dụ
Ông ấy là một luật sư nổi tiếng trong thành phố, được biết đến với việc thắng những vụ kiện khó.
Logo của công ty nên được đặt ở vị trí nổi bật trên trang chủ.
Cô ấy có chiếc mũi lồi khiến vẻ ngoài trông rất đặc biệt.
Tôi cần tìm một học giả nổi tiếng để đánh giá luận văn của mình.
Hãy đặt nhãn cảnh báo ở nơi nổi bật để mọi người đều nhìn thấy.
Tòa lâu đài được xây trên một ngọn đồi nổi bật nhìn xuống thung lũng.
Khoan đã, có phải một tĩnh mạch đang lồi lên trên trán anh ta không? Trông anh ta có vẻ đang giận dữ.
The museum features several works by prominent artists of the Renaissance.
Bảo tàng trưng bày một số tác phẩm của các nghệ sĩ nổi tiếng thời Phục hưng.