D
Dicread
Trang chủTừ điểnPprominent

prominent

nổi tiếng / nổi bật / lồi
Tính từ
So sánh hơn: more prominentSo sánh nhất: most prominent

Từ này xoay quanh ý niệm về sự "nhô ra" hoặc "nổi lên", cho về mặt vật , thị giác hay địa vị hội. tả một điều đó không thể bị ngó luôn thu hút sự chú ý.

Khi dùng cho người, từ prominent gợi lên mức độ uy tín tầm ảnh hưởng. Khác với từ famous (nổi tiếng) vốn thể mang nghĩa hời hợt hoặc nổi tiếng tai tiếng, prominent hàm ý một vị thế được tôn trọng trong một lĩnh vực hoặc cộng đồng cụ thể.

Về mặt vật , từ này đề cập đến khả năng hiển hiện hoặc sự nhô ra. Nếu một vật nằm vị trí prominent, nghĩa được đặt nơi chiến lược để dễ dàng nhìn thấy. Nếu một đặc điểm trên khuôn mặt prominent, nghĩa bộ phận đó nhô ra xa hơn so với các vùng xung quanh.

Sắc thái của từ này nhìn chung trung lập đến tích cực, tuy nhiên trong các ngữ cảnh y khoa hoặc giải phẫu, đơn thuần đóng vai trò một thuật ngữ tả cho những thứ dễ dàng phát hiện được.

Ý nghĩa

Tính từnổi tiếng

Quan trọng; nổi tiếng; được nhiều người biết đến

She is a prominent member of the local community.

Tính từnổi bật

Đứng ở vị trí dễ nhìn thấy; dễ nhận ra

The sign was placed in a prominent position near the entrance.

Tính từlồi

Nhô ra khỏi một bề mặt; phồng lên

He has a prominent chin and a strong jawline.

Ví dụ

He is a prominent lawyer in the city known for winning difficult cases.

Ông ấy là một luật sư nổi tiếng trong thành phố, được biết đến với việc thắng những vụ kiện khó.

Business

Logo của công ty nên được đặt ở vị trí nổi bật trên trang chủ.

Business

She has a prominent nose that gives her a very distinguished look.

Cô ấy có chiếc mũi lồi khiến vẻ ngoài trông rất đặc biệt.

Tôi cần tìm một học giả nổi tiếng để đánh giá luận văn của mình.

School Life

Put the warning label in a prominent place so everyone sees it.

Hãy đặt nhãn cảnh báo ở nơi nổi bật để mọi người đều nhìn thấy.

The castle was built on a prominent hill overlooking the valley.

Tòa lâu đài được xây trên một ngọn đồi nổi bật nhìn xuống thung lũng.

Fantasy

Wait, is that a prominent vein on his forehead? He looks furious.

Khoan đã, có phải một tĩnh mạch đang lồi lên trên trán anh ta không? Trông anh ta có vẻ đang giận dữ.

The museum features several works by prominent artists of the Renaissance.

Bảo tàng trưng bày một số tác phẩm của các nghệ sĩ nổi tiếng thời Phục hưng.

History

Đặc điểm nổi bật nhất của phong cảnh này là dãy núi răng cưa.

Travel

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi