gifted
gifted được dùng để mô tả một người sở hữu khả năng hoặc tài năng thiên bẩm đặc biệt, thường là những năng lực vượt trội mà không cần qua đào tạo bài bản hay nỗ lực quá mức ngay từ đầu. Từ này mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh vào yếu tố "trời phú" hoặc "tự nhiên".
Sự khác biệt về sắc thái
Trong tiếng Anh, có nhiều từ cùng chỉ sự tài giỏi, nhưng gifted có những điểm khác biệt quan trọng so với các từ tương tự:
gifted đối lập với skilled. Trong khi skilled nhấn mạnh vào kỹ năng đạt được thông qua quá trình học tập, rèn luyện và kinh nghiệm (hậu thiên), thì gifted nhấn mạnh vào tố chất sẵn có từ khi sinh ra (tiên thiên).
So với talented, gifted thường mang mức độ mạnh hơn. Một người talented có thể giỏi một lĩnh vực cụ thể, nhưng một người gifted thường được xem là có năng lực xuất chúng, đôi khi là thiên tài trong một hoặc nhiều lĩnh vực.
Ví dụ: Một người thợ mộc lành nghề được gọi là skilled, nhưng một đứa trẻ có khả năng giải toán cao cấp dù chưa từng đi học sẽ được gọi là gifted.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong môi trường giáo dục, cụm từ gifted children hoặc gifted and talented programs được dùng để chỉ những học sinh có chỉ số thông minh cao hoặc năng khiếu đặc biệt, cần một chương trình giảng dạy riêng biệt để phát triển tối đa tiềm năng.
Một sai lầm phổ biến của người học tiếng Việt là nhầm lẫn gifted với nghĩa "được tặng quà" (từ động từ gift). Mặc dù cả hai đều liên quan đến từ gift (món quà), nhưng khi đóng vai trò là tính từ mô tả con người, gifted luôn có nghĩa là có năng khiếu, không phải là người nhận được quà.
❌ Sai: He is a gifted man (với ý nghĩa anh ấy được tặng nhiều quà).
✅ Đúng: He is a gifted musician (Anh ấy là một nhạc sĩ có năng khiếu).
Đặc điểm ngữ phápgifted chủ yếu đóng vai trò là một tính từ. Nó có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc seem.
Ý nghĩa
Có khả năng hoặc tài năng thiên bẩm đặc biệt
The gifted pianist performed a complex concerto.
Nghệ sĩ piano tài năng đã biểu diễn một bản concerto phức tạp.