fundamentalist
fundamentalist mang sắc thái nhấn mạnh vào sự tuân thủ tuyệt đối và cứng nhắc đối với các nguyên tắc cốt lõi, thường là trong tôn giáo hoặc chính trị. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "người theo chủ nghĩa cơ bản", nhưng cần lưu ý rằng nó không đơn thuần là việc quay về với những điều cơ bản, mà hàm ý một thái độ khước từ sự thay đổi, bác bỏ các diễn giải hiện đại hoặc không chấp nhận sự thỏa hiệp với các giá trị thế tục.
Ý nghĩa
Một người tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc cơ bản của một tôn giáo hoặc hệ tư tưởng, thường bác bỏ các cách giải thích hiện đại hoặc sự thỏa hiệp
The group was led by a religious fundamentalist who demanded a return to the original scriptures.
Nhóm này được dẫn dắt bởi một người theo chủ nghĩa cơ bản tôn giáo, người yêu cầu quay trở lại với các bản kinh gốc.
Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi sự tuân thủ nghiêm ngặt, theo nghĩa đen đối với các giáo lý cơ bản của một hệ thống niềm tin
The community follows a fundamentalist approach to education, excluding secular science.
Cộng đồng này theo đuổi một phương pháp giáo dục thuộc chủ nghĩa cơ bản, loại bỏ khoa học thế tục.