zealot
zealot mô tả một người có niềm tin cực kỳ mãnh liệt, cuồng nhiệt đến mức không chấp nhận bất kỳ quan điểm trái chiều nào. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự cứng nhắc, cực đoan và thiếu linh hoạt trong tư duy. Khi sử dụng zealot, người nói thường muốn nhấn mạnh rằng sự nhiệt huyết của đối tượng đã vượt quá giới hạn hợp lý, trở thành sự cuồng tín gây hấn hoặc phi lý.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh cần phân biệt rõ zealot với enthusiast và fanatic để tránh dùng sai ngữ cảnh:
enthusiast: Mang nghĩa tích cực, chỉ một người đam mê, yêu thích một lĩnh vực nào đó (ví dụ: car enthusiast - người đam mê xe hơi). Đây là sự yêu thích lành mạnh.
fanatic: Có nghĩa gần với zealot, nhưng fanatic thường nhấn mạnh vào hành vi cuồng nhiệt quá mức hoặc kỳ quặc. Trong khi đó, zealot thường gắn liền với các hệ tư tưởng, tôn giáo hoặc chính trị một cách nghiêm ngặt và khắt khe hơn.
Lưu ý về ngữ cảnh lịch sử
Trong các văn bản lịch sử hoặc tôn giáo, zealot (viết hoa là Zealot) dùng để chỉ một nhóm cụ thể trong lịch sử Do Thái cổ đại. Nếu bạn đang đọc về thời kỳ Đế chế La Mã, hãy lưu ý đây là một danh từ riêng chỉ một phái chính trị-tôn giáo cụ thể, chứ không đơn thuần là một tính từ mô tả tính cách.
Đúng: He is a religious zealot. (Anh ta là một kẻ cuồng tín tôn giáo.)
Sai: I am a zealot of photography. (Thay vào đó hãy dùng: I am a photography enthusiast.)
Ý nghĩa
Một người cuồng nhiệt và không khoan nhượng trong việc theo đuổi các lý tưởng tôn giáo, chính trị hoặc các lý tưởng khác
"The political campaign was driven by a small group of zealots who refused to negotiate."
Chiến dịch chính trị được thúc đẩy bởi một nhóm nhỏ những người cuồng tín, những người từ chối thương lượng.