dogmatist
dogmatist dùng để chỉ một người có tư duy cứng nhắc, luôn tin rằng quan điểm của mình là chân lý tuyệt đối và không thể tranh cãi. Điểm mấu chốt của từ này không nằm ở việc có niềm tin mạnh mẽ, mà nằm ở thái độ khước từ mọi bằng chứng trái ngược hoặc từ chối thảo luận một cách cởi mở. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "người giáo điều", mang sắc thái phê phán về sự bảo thủ và thiếu linh hoạt trong tư duy.
Sự khác biệt về sắc thái
Cần phân biệt dogmatist với những từ có nghĩa gần giống nhưng sắc thái khác nhau:
stubborn (bướng bỉnh): Chỉ sự cứng đầu trong tính cách hoặc hành động, không nhất thiết phải gắn liền với một hệ thống niềm tin hay học thuyết nào.
convicted (có niềm tin mãnh liệt): Mang nghĩa tích cực hơn, chỉ một người kiên định với lý tưởng của mình nhưng vẫn có thể chấp nhận đối thoại.
dogmatist (người giáo điều): Mang tính hệ thống hơn, thường gắn liền với việc áp đặt một quy tắc, giáo lý hoặc học thuyết lên người khác mà không chấp nhận sự phản biện.
Lưu ý về cách sử dụng
Khi sử dụng dogmatist, người nói thường muốn nhấn mạnh vào sự độc đoán trong tư duy. Ví dụ, thay vì nói một người chỉ đơn giản là "không lắng nghe", việc gọi họ là một dogmatist ám chỉ rằng họ đang bị giam cầm trong những định kiến cứng nhắc.
Đúng: The critic described the politician as a dogmatist who ignores the reality of the economic crisis. (Nhà phê bình mô tả vị chính trị gia là một người giáo điều, người phớt lờ thực tế của cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Sai: Sử dụng dogmatist để chỉ một người chỉ đơn thuần là khó tính hoặc bướng bỉnh trong những việc nhỏ nhặt hàng ngày.
Đặc điểm ngữ phápdogmatist là một danh từ đếm được. Khi muốn mô tả tính chất của hành động hoặc tư duy, hãy sử dụng tính từ tương ứng là dogmatic (giáo điều).
Ý nghĩa
Một người khẳng định các ý kiến hoặc niềm tin của mình là sự thật không thể chối cãi mà không đưa ra bằng chứng hoặc không cho phép thảo luận
The professor was criticized for being a dogmatist who refused to consider any new scientific data.
Vị giáo sư bị chỉ trích là một người giáo điều, người từ chối xem xét bất kỳ dữ liệu khoa học mới nào.