pragmatist
pragmatist mô tả một người ưu tiên tính thực tế, hiệu quả và kết quả cụ thể hơn là những lý thuyết suông hay những lý tưởng xa vời. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường mang nghĩa tích cực, chỉ một người có đầu óc thực tế, biết cách giải quyết vấn đề một cách linh hoạt để đạt được mục tiêu trong điều kiện thực tế.
Sự khác biệt về sắc thái
Cần phân biệt pragmatist với idealist (người duy tâm/người lý tưởng hóa). Trong khi một idealist theo đuổi những tiêu chuẩn hoàn hảo hoặc những niềm tin tuyệt đối, thì một pragmatist sẽ tự hỏi: "Điều này có hoạt động trong thực tế không?" hoặc "Giải pháp nào là khả thi nhất lúc này?".
Một điểm lưu ý quan trọng là trong bối cảnh triết học, pragmatist dùng để chỉ những người theo chủ nghĩa thực dụng, nơi giá trị của một ý tưởng được đo bằng hiệu quả ứng dụng của nó. Tuy nhiên, trong đời sống thường nhật, từ này đơn giản là chỉ một người thực tế.
Ví dụ minh họa
Đúng: He is a pragmatist, so he accepted the compromise to get the project started. (Anh ấy là một người thực dụng, nên anh ấy đã chấp nhận sự thỏa hiệp để dự án được bắt đầu.)
Sai: Sử dụng pragmatist để chỉ một người keo kiệt hoặc thực dụng theo nghĩa tiêu cực (trục lợi). Để chỉ sự thực dụng mang tính ích kỷ, tiếng Anh thường dùng các từ khác như opportunist (kẻ cơ hội).
Đặc điểm ngữ pháp
Từ này là một danh từ đếm được. Khi muốn chuyển sang tính từ để mô tả tính chất, hãy sử dụng pragmatic.
Ý nghĩa
Một người được dẫn dắt bởi những cân nhắc thực tế hơn là bởi các lý tưởng hoặc lý thuyết
"He is a pragmatist who focuses on what actually works in the real world rather than following a strict ideology."
Quản lý dự án là một người thực dụng, người tập trung vào những gì thực sự có thể đạt được trong phạm vi ngân sách.
Một người theo chủ nghĩa thực dụng, một hệ thống triết học đánh giá tính đúng đắn của các lý thuyết hoặc niềm tin dựa trên sự thành công trong ứng dụng thực tế của chúng
"The professor identified as a pragmatist, arguing that the meaning of a concept lies in its observable effects."
Vị giáo sư tự nhận mình là một nhà thực dụng học, lập luận rằng giá trị của một khái niệm nằm ở tính hữu dụng của nó.