fifth
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về thứ tự và sự tiến triển, thường được dùng để đánh dấu một cột mốc hoặc một điểm cụ thể trong một chuỗi. Về cơ bản, từ này có sắc thái trung lập, nhưng sẽ trở nên nhấn mạnh khi được dùng để làm nổi bật sự lặp lại hoặc kiên trì, chẳng hạn như khi thể hiện sự thất vọng trước một sai lầm lặp đi lặp lại. Trong ngữ cảnh đồ uống có cồn, thuật ngữ này là tàn tích của các tiêu chuẩn đo lường lịch sử tại Hoa Kỳ. Nó gợi lên hình ảnh cụ thể về một chai rượu mạnh có kích thước tiêu chuẩn, mặc dù hiện nay nó ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường hơn so với thời kỳ giữa thế kỷ 20.
Có thể đếm được khi đề cập đến vị trí trong một cuộc đua hoặc danh sách (the fifth). Không đếm được khi đề cập đến một phân số của một tổng thể (one fifth of the cake).
Ý nghĩa
Đứng sau vị trí thứ tư trong một chuỗi
"This is the fifth time I have warned you."
Đây là lần thứ năm tôi cảnh cáo bạn.
Số năm trong một chuỗi
"He finished in fifth place."
Anh ấy về đích ở vị trí thứ năm.
Một chai rượu mạnh chứa một phần năm gallon
"He bought a fifth of bourbon for the party."
Anh ấy đã mua một chai rượu bourbon loại một phần năm gallon cho bữa tiệc.