thousand
thousand chủ yếu được dùng để chỉ một con số cụ thể hoặc một số lượng lớn một cách khái quát. Khi dùng để chỉ con số chính xác, nó đóng vai trò như một từ hạn định và không thêm đuôi số nhiều -s. Ví dụ, ta nói five thousand people (năm nghìn người) chứ không nói five thousands people.
Sự khác biệt giữa số lượng cụ thể và số lượng ước chừng
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh là khi nào nên thêm -s vào sau thousand. Khi thousands xuất hiện với dạng số nhiều và thường đi kèm với từ of, nó không còn chỉ một con số chính xác mà mang nghĩa là "hàng nghìn", dùng để nhấn mạnh sự đồ sộ hoặc số lượng rất lớn.
Số lượng chính xác: three thousand (ba nghìn) $\rightarrow$ Không có -s, không có of.
Số lượng ước chừng: thousands of (hàng nghìn) $\rightarrow$ Có -s và bắt buộc có of.
Ví dụ: Thousands of fans waited for the singer (Hàng nghìn người hâm mộ đã chờ đợi ca sĩ) mang sắc thái biểu cảm hơn và ít cụ thể hơn so với Two thousand fans waited (Hai nghìn người hâm mộ đã chờ đợi).
Lưu ý về cách diễn đạt trong tiếng Việt
Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng từ "nghìn" hoặc "ngàn". Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong tiếng Anh, thousand là đơn vị cơ bản để xây dựng các số lớn hơn. Khi dịch các cụm từ như a few thousand (một vài nghìn), hãy tránh dịch quá cứng nhắc thành "một vài nghìn" nếu ngữ cảnh yêu cầu sự tự nhiên hơn như "vài ngàn".
Về mặt ngữ pháp, thousand luôn đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa. Một lỗi phổ biến là đặt of sau một con số cụ thể, ví dụ: ❌ five thousand of people. Cách dùng đúng phải là five thousand people hoặc thousands of people.
Countable when referring to specific sets of 1,000 units (two thousand). Uncountable when used as a general mass noun to describe a huge, indefinite quantity (thousands of people).
Ý nghĩa
Số tương đương với mười lần một trăm
There are a thousand stars in the sky.
Có một nghìn ngôi sao trên bầu trời.
Một nhóm hoặc số lượng gồm một nghìn người hoặc vật
A thousand people gathered for the protest.
Một nghìn người đã tập trung để biểu tình.