expediency
sự thực dụng / sự thích hợp
Danh từ
expediency mang một sắc thái ý nghĩa khá phức tạp vì nó dao động giữa sự hiệu quả thực tế và sự thiếu hụt về đạo đức. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được hiểu là "sự thích hợp" (mang nghĩa tích cực) hoặc "sự thực dụng" (mang nghĩa tiêu cực).
Ý nghĩa
Danh từsự thực dụng
Đặc tính thuận tiện và thực tế mặc dù có thể không đúng mực hoặc không đạo đức
The decision was based on political expediency rather than a commitment to principle.
Quyết định này dựa trên sự thực dụng về chính trị thay vì cam kết với các nguyên tắc.
Danh từsự thích hợp
Đặc tính phù hợp hoặc có lợi cho một mục đích hoặc mục tiêu cụ thể
The expediency of the new measure was questioned by the board of directors.
Sự thích hợp của biện pháp mới đã bị hội đồng quản trị đặt câu hỏi.