D
Dicread
HomeDictionaryEexhilarate

exhilarate

làm phấn chấn / phấn chấn
Ngoại động từ
Quá khứ: exhilaratedPhân từ 2: exhilaratedV-ing: exhilarating

Ý nghĩa

Ngoại động từlàm phấn chấn
[~ someone]

Làm cho ai đó cảm thấy rất hạnh phúc, sôi nổi hoặc hưng phấn

"The crisp mountain air served to exhilarate the hikers as they reached the summit."

Không khí trong lành của vùng núi dường như làm những người leo núi phấn chấn khi họ chạm tới đỉnh.

phấn chấn

Trở nên tràn đầy sự hào hứng hoặc tinh thần phấn khởi

Anh ấy cảm thấy bản thân trở nên phấn chấn khi cuộc đua bước vào vòng cuối cùng.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error