exhilarate
làm phấn chấn / phấn chấn
Ngoại động từ
Quá khứ: exhilaratedPhân từ 2: exhilaratedV-ing: exhilarating
Ý nghĩa
Ngoại động từlàm phấn chấn
[~ someone]
Làm cho ai đó cảm thấy rất hạnh phúc, sôi nổi hoặc hưng phấn
"The crisp mountain air served to exhilarate the hikers as they reached the summit."
Không khí trong lành của vùng núi dường như làm những người leo núi phấn chấn khi họ chạm tới đỉnh.
phấn chấn
Trở nên tràn đầy sự hào hứng hoặc tinh thần phấn khởi
Anh ấy cảm thấy bản thân trở nên phấn chấn khi cuộc đua bước vào vòng cuối cùng.