developmental
Thuật ngữ này mang đậm tính học thuật và lâm sàng, thường xuyên xuất hiện trong các lĩnh vực như tâm lý học, nhi khoa và giáo dục. Thay vì mô tả một trạng thái tĩnh, từ này nhấn mạnh vào quỹ đạo tăng trưởng, tập trung vào trình tự thay đổi mà một cá nhân hoặc hệ thống trải qua để đi từ hình thái đơn giản đến phức tạp hơn.
Trong môi trường doanh nghiệp hoặc chuyên nghiệp, ý nghĩa của từ này chuyển sang tập trung vào việc cải thiện và trau dồi kỹ năng. Một vai trò phát triển (developmental role) hoặc một kế hoạch phát triển (developmental plan) ám chỉ một giai đoạn học hỏi và hoàn thiện nhằm chuẩn bị cho ai đó đảm nhận những trách nhiệm lớn hơn, điều này khác biệt hoàn toàn với những vai trò thuần túy về vận hành hoặc bảo trì.
Ý nghĩa
Liên quan đến quá trình tăng trưởng, tiến triển hoặc tiến hóa theo thời gian
"The child is showing typical developmental milestones."
Đứa trẻ đang cho thấy những cột mốc phát triển điển hình.