endow
endow mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong hai ngữ cảnh chính: tài chính và đặc điểm tự nhiên. Khi nói về tiền bạc, nó không đơn thuần là "cho" hay "tặng" mà là việc thiết lập một nguồn quỹ vĩnh viễn để duy trì hoạt động của một tổ chức hoặc một vị trí công tác trong thời gian dài.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Trong khi donate thường chỉ một hành động tặng một lần (như quyên góp từ thiện), thì endow nhấn mạnh vào tính bền vững và lâu dài của nguồn vốn. Ví dụ, việc một tỷ phú endow một học bổng có nghĩa là họ cung cấp một số tiền lớn để lãi suất từ số tiền đó sẽ chi trả cho học bổng mãi mãi về sau.
Khi dùng để mô tả phẩm chất con người, endow (thường ở dạng bị động be endowed with) diễn tả những khả năng hoặc đặc điểm mà một người có được một cách tự nhiên, như thể được tạo hóa ban cho, thay vì thông qua rèn luyện.
Lưu ý về cách dùng
Về tài chính: endow a chair (cấp vốn cho một ghế giáo sư) hoặc endow a hospital (cấp vốn duy trì bệnh viện).
Về phẩm chất: be endowed with a great voice (được ban cho một giọng hát tuyệt vời).
Một sai lầm phổ biến của người học là nhầm lẫn endow với provide. Hãy nhớ rằng endow luôn hàm ý một sự "ban tặng" mang tính đặc quyền hoặc một sự hỗ trợ tài chính mang tính hệ thống, lâu dài, chứ không phải là cung cấp những nhu cầu cơ bản hàng ngày.
Ý nghĩa
Cung cấp một quỹ vĩnh viễn hoặc nguồn thu nhập cho một tổ chức, cá nhân hoặc chương trình
"The wealthy alumnus decided to endow a new scholarship for underprivileged students."
Vị cựu sinh viên giàu có đã quyết định hiến tặng kinh phí cho một ghế giáo sư mới tại khoa hóa học.
Sở hữu một phẩm chất, tài năng hoặc đặc điểm cụ thể một cách tự nhiên
"She was endowed with a brilliant mind and a keen sense of humor."
Cô ấy được ban cho một trí tuệ lỗi lạc và khiếu hài hước sắc sảo.
Cung cấp cho một tổ chức hoặc cơ quan một nguồn thu nhập vĩnh viễn
Trường đại học đã được cấp vốn bởi một nhóm các nhà hảo tâm tư nhân để đảm bảo sự ổn định lâu dài.