darling
darling là một từ mang sắc thái tình cảm nồng ấm, được sử dụng linh hoạt trong nhiều mối quan hệ khác nhau. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể là một tính từ mô tả đặc điểm hoặc một danh từ dùng để gọi người thân thiết.
Ý nghĩa
Một người được yêu thương hoặc trân trọng sâu sắc
"You are my darling."
Em là người yêu dấu của anh, và anh sẽ luôn ủng hộ em.
Một người đặc biệt thu hút, quyến rũ hoặc được nhiều người yêu thích
"She is a real darling for helping us move."
Cô ấy là con cưng của thế giới thời trang.
Rất thân thiết hoặc được yêu thương
"What a darling little puppy!"
Anh ấy đã viết một bức thư cho người vợ yêu quý của mình.
Cực kỳ quyến rũ, dễ thương hoặc dễ mến một cách ngọt ngào
Thật là một chú chó con đáng yêu làm sao!
Một thuật ngữ thân mật dùng để gọi người mình yêu thương
Anh yêu có muốn uống chút trà không?