darling
darling là một từ mang sắc thái tình cảm nồng ấm, được sử dụng linh hoạt trong nhiều mối quan hệ khác nhau. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể là một tính từ mô tả đặc điểm hoặc một danh từ dùng để gọi người thân thiết.
Ý nghĩa
Một người được yêu thương hoặc trân trọng sâu sắc, thường được dùng như một thuật ngữ thân mật
Goodnight, my darling.
Chúc ngủ ngon, người yêu của anh.
Một người đặc biệt được yêu thích, ngưỡng mộ hoặc ưu ái bởi một nhóm người cụ thể
She became the darling of the fashion world overnight.
Cô ấy đã trở thành con cưng của thế giới thời trang chỉ sau một đêm.
Rất thân thương hoặc được yêu quý
He is such a darling child.
Cậu bé đó thật là một đứa trẻ đáng yêu.
Đáng yêu, cổ kính hoặc hấp dẫn một cách nhỏ nhắn và tinh tế
What a darling little cottage!
Thật là một ngôi nhà nhỏ xinh xắn!