replace
replace mang ý nghĩa cốt lõi là sự thay đổi một đối tượng này bằng một đối tượng khác, hoặc đưa một vật về vị trí ban đầu. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái tích cực (cải tiến) hoặc trung tính (duy trì).
Ý nghĩa
Chiếm chỗ của một vật hoặc một người nào đó, hoặc cung cấp một vật thay thế cho thứ đã bị hỏng, mòn hoặc bị mất
"The company decided to replace the old machinery with newer, more efficient models."
Công ty đã quyết định thay thế máy móc cũ bằng những mẫu mới hơn và hiệu quả hơn.
Đặt một vật trở lại vị trí hoặc nơi mà nó đã ở trước đó
"Please replace the book on the shelf after you have finished reading it."
Vui lòng đặt cuốn sách lại lên kệ sau khi bạn đọc xong.
Tìm một người mới để đảm nhận vai trò hoặc vị trí mà trước đó do một người khác nắm giữ
Nhóm đang tìm kiếm một ứng viên đủ năng lực để thay thế vị quản lý sắp nghỉ hưu.