replace
thay thế / đặt lại
Ngoại động từ
Quá khứ: replacedPhân từ 2: replacedV-ing: replacing
replace mang ý nghĩa cốt lõi là sự thay đổi một đối tượng này bằng một đối tượng khác, hoặc đưa một vật về vị trí ban đầu. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái tích cực (cải tiến) hoặc trung tính (duy trì).
Ý nghĩa
Ngoại động từthay thế
[~ something with something][~ something by something][~ someone with someone]
Chiếm chỗ của một ai đó hoặc một thứ gì đó, hoặc cung cấp một vật thay thế cho thứ đã bị hỏng, mòn hoặc bị mất
The company decided to replace the old machinery with newer, more efficient models.
Công ty đã quyết định thay thế máy móc cũ bằng những mẫu mới hơn và hiệu quả hơn.
Ngoại động từđặt lại
[~ something]
Đặt một thứ gì đó trở lại vị trí hoặc nơi mà nó đã ở trước đó
Please replace the book on the shelf after you have finished reading it.
Vui lòng đặt cuốn sách lại lên kệ sau khi bạn đọc xong.