directorate
directorate thường được dùng để chỉ một cơ quan hoặc một nhóm người nắm quyền điều hành cao nhất trong một tổ chức. Tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể mang nghĩa là một hội đồng quản trị (nhóm người) hoặc một cục/vụ (đơn vị hành chính).
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Trong môi trường doanh nghiệp, directorate nhấn mạnh vào tập thể những người điều hành, tương tự như board of directors. Tuy nhiên, trong bối cảnh chính phủ hoặc các tổ chức quốc tế, nó thường được dịch là "cục" hoặc "vụ", ám chỉ một đơn vị quản lý chuyên trách do một giám đốc đứng đầu.
Một điểm cần lưu ý cho người học tiếng Việt là tránh nhầm lẫn giữa directorate (cơ quan/ban điều hành) với director (giám đốc - cá nhân). directorate là thực thể tổ chức hoặc quyền hạn quản lý, không phải là một cá nhân đơn lẻ.
Đúng: The directorate decided to implement new policies. (Ban giám đốc đã quyết định thực hiện các chính sách mới.)
Sai: The directorate is a very experienced manager. (Câu này sai vì directorate không thể là một quản lý cá nhân; phải dùng director.)
Phạm vi quyền hạn
Khi được dùng để chỉ "quyền điều hành", directorate mô tả phạm vi thẩm quyền hoặc chức năng quản lý của một vị giám đốc. Điều này khác với management (sự quản lý nói chung), vì directorate mang tính chất phân cấp cao hơn và gắn liền với vị trí lãnh đạo cấp cao.
Ý nghĩa
Một hội đồng quản trị hoặc một nhóm người quản lý các công việc của một tổ chức
"The directorate met yesterday to discuss the new corporate strategy."
Ban giám đốc đã họp ngày hôm qua để thảo luận về chiến lược doanh nghiệp mới.
Một bộ phận chính phủ hoặc đơn vị hành chính do một giám đốc đứng đầu
"She was appointed to the directorate of intelligence to oversee foreign operations."
Cục dịch vụ y tế chịu trách nhiệm giám sát các phòng khám khu vực.
Văn phòng, vị trí hoặc thẩm quyền tài phán của một giám đốc
Quyết định này nằm trong quyền điều hành của quản lý khu vực.