diffident
rụt rè
Tính từ
So sánh hơn: more diffidentSo sánh nhất: most diffident
diffident mô tả một trạng thái thiếu tự tin vào khả năng hoặc giá trị của bản thân, dẫn đến sự rụt rè và ngần ngại trong giao tiếp hoặc hành động. Từ này mang sắc thái nhẹ nhàng và trang trọng hơn so với shy. Trong khi shy thường dùng để chỉ sự e thẹn tự nhiên hoặc cảm giác lo lắng khi gặp người lạ, diffident nhấn mạnh vào sự thiếu niềm tin vào năng lực cá nhân, khiến một người không dám thể hiện mình dù họ có thể có đủ khả năng.
Ý nghĩa
Tính từrụt rè
Thiếu tự tin; nhút nhát và ngần ngại khi nói hoặc hành động
He was too diffident to ask for a raise during the meeting.
Anh ấy quá rụt rè để đề nghị tăng lương trong cuộc họp.