D
Dicread
Trang chủTừ điểnDdereference

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

dereference

dereference
Ngoại động từ
Quá khứ: dereferencedPhân từ 2: dereferencedV-ing: dereferencing

Ý nghĩa

Ngoại động từdereference
[~ something]

To access the value stored at a memory address held by a pointer in computer programming.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi